
Allyson Aires Dos Santos là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.384Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2384Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 28 | 2.384 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 86% | 68% | 5 | 1 | 6,86 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.384 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 948/1097 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 67/156 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 202
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/160 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 3/8 | V | 6,94 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 6/6 | — | 7,26 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/3 | V | 6,82 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/52 | 1 | 6/9 | — | 7,53 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/3 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 3/3 | — | 6,85 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | 2/2 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/60 | 1 | 4/5 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 57/63 | 1 | 4/5 | — | 7,44 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 4/5 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/11/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 24/07/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Guarani SP | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Sport Club do Recife | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2025 | Botafogo SP | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Sport Club do Recife | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Cuiaba | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2023 | Umraniyespor | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bandirmaspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2019 | Maccabi Haifa | Bnei Yehuda Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2015 | Independente Futebol Clube (SP) | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | Nacional Atlético Clube (SP) | Independente Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2013 | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Nacional Atlético Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Nacional Atlético Clube (SP) | Grêmio Barueri Futebol Ltda. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Nacional Atletico Clube (SP) U20 | Nacional Atlético Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực50