Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Allan

Corinthians - SPTiền vệBRA
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Allan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
19Đá chính
1.823Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22121.1700019389%49%416,62
Copa Libertadores2026—754310002185%51%316,53
Copa do Brasil2026—422220004189%61%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
806/902 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
56/82 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
21
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/83 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 36
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/349 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/48 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/227 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Allan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4330000017/2001/2—6,12
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-3dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-1890000147/5814/8—6,27
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1900000246/5923/6—6,67
07/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCB 1-2660000068/7301/3—6,22
31/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-1640010159/6612/4—6,97
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2900110190/9622/2—7,70
17/08/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-2900011049/5433/5—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201518200 nghìn €
01/11/201518400 nghìn €
14/07/201619800 nghìn €
06/02/2017191,0 triệu €
18/06/2017201,5 triệu €
12/11/2017201,2 triệu €
25/04/2018211,2 triệu €
17/12/2018211,0 triệu €
14/08/2019222,0 triệu €
26/11/2019222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
08/09/2020232,5 triệu €
08/02/2021233,0 triệu €
27/05/2021243,5 triệu €
16/12/2021246,0 triệu €
05/04/2022256,5 triệu €
18/08/2022256,5 triệu €
13/11/2022256,5 triệu €
06/04/2023267,0 triệu €
24/07/2023267,0 triệu €
10/12/2023266,0 triệu €
27/03/2024276,0 triệu €
16/06/2024276,0 triệu €
08/12/2024275,0 triệu €
05/06/2025284,0 triệu €
09/12/2025283,0 triệu €
25/05/2026292,5 triệu €
27/09/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026Flamengo - RJCorinthians - SPChuyển nhượng—
30/06/2023Atlético Mineiro - MGFlamengo - RJHết hạn mượn 8.2M €8,2 triệu €
31/12/2019LiverpoolAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/12/2019Fluminense - RJLiverpoolCho mượn—
14/02/2019LiverpoolFluminense - RJChuyển nhượng—
30/01/2019Eintracht FrankfurtLiverpool U21Cho mượn—
24/07/2018Liverpool U21Eintracht FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2018Apollon Limassol FCLiverpool U21Cho mượn—
30/08/2017Liverpool U21Apollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2017Hertha BerlinLiverpool U21Cho mượn—
04/08/2016Liverpool U21Hertha BerlinChuyển nhượng—
29/06/2016Sint-TruidenseLiverpool U21Cho mượn—
17/01/2016Liverpool U21Sint-TruidenseChuyển nhượng—
30/12/2015SJK SeinajoenLiverpool U21Cho mượn—
01/09/2015Liverpool U21SJK SeinajoenChuyển nhượng—
31/07/2015Internacional SC U20Liverpool U21Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh61
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com