Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alkhaly Momo Cisse

SJK AkatemiaTiền đạoGUI
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alkhaly Momo Cisse là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo SJK Akatemia.

Tiểu sử Alkhaly Momo Cisse

Alkhaly Momo Cisse là tiền đạo người Guinea, hiện thi đấu cho SJK Akatemia và đang ở tuổi 24. Mùa 2026 tại Finnish Ykkosliiga, cầu thủ có 9 trận ra sân, 1 kiến tạo và 497 phút thi đấu. Cao 178 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải là các chỉ số thể hình được ghi nhận. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2021), còn hợp đồng hiện tại có hạn đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 05/08/2026, từ Free player đến SJK Akatemia.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
497Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—9649700100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 497 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20202024
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/202018500 nghìn €
09/02/202118500 nghìn €
08/06/202118500 nghìn €
21/12/202119400 nghìn €
13/06/202219400 nghìn €
17/11/202220150 nghìn €
04/04/20232075 nghìn €
15/06/20232025 nghìn €
09/01/20242150 nghìn €
18/03/202421—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Free playerSJK AkatemiaChuyển nhượng—
27/01/2024VfB Stuttgart IIFree playerTrở lại—
30/06/2023VfB StuttgartVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
29/06/2023Wisla KrakowVfB StuttgartCho mượn—
15/01/2022VfB StuttgartWisla KrakowChuyển nhượng—
16/08/2020Le Havre BVfB StuttgartChuyển nhượng—
31/12/2018Le Havre U17Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2017Paris FC YouthLe Havre U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com