
Aljoscha Kemlein
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Aljoscha Kemlein là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 47% | 1 | 0 | 5,00 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/126 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/79 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/81 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/2 | — | 7,18 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 2/6 | V | 5,67 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/5 | — | 5,46 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 4/8 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/10/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | FC St. Pauli | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 06/01/2024 | 1. FC Union Berlin | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Union Berlin U19 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Union Berlin U17 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Union Berlin Youth | Union Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực42