
Alioune Ndour là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 344 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 344 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Riga FC | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Riga FC | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/09/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực42