
Ali Wissam Abu-Alfa
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Ali Wissam Abu-Alfa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo SV Tasmania Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/04/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/09/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SV Drochtersen/Assel | SV Tasmania Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | VFB Lubeck | SV Drochtersen/Assel | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | VSG Altglienicke | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Greifswalder FC | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VSG Altglienicke | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Energie Cottbus | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Hertha Berlin II | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Berliner AK 07 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Rot-Weiss Erfurt | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Borussia Monchengladbach II | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Union Berlin U19 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Energie Cottbus U19 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tennis Borussia Berlin U17 | Energie Cottbus U19 | Chuyển nhượng | — |