Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Saleh

Al-Wasl SCTiền đạoARE
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ali Saleh là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

26Trận ra sân
11Đá chính
1.225Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
11/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—633052118387%53%007,12
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10240001175%0%006,39
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Á2026—14768731412575%45%306,79
Cúp Vùng Vịnh2026—512092002285%27%106,98

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/88 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/68 (75%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/63 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/29 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Saleh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-03000005/702/2—6,69
07/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-245000018/1023/8—6,34
04/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanT 1-019000014/523/8V6,34
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 1-1901011325/2802/5—8,20
28/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ BahrainT 3-027101108/1000/4—7,35
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenT 4-028000029/1000/4—6,68
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-224001116/800/5—6,39
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-225000004/402/4—6,51
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-230000009/911/1—6,58
28/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-1810010219/2525/9—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20171750 nghìn €
24/04/201919150 nghìn €
13/11/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
03/12/202020650 nghìn €
26/05/202121700 nghìn €
24/11/202121750 nghìn €
17/05/202222950 nghìn €
14/12/2022221,2 triệu €
30/05/2023232,0 triệu €
11/10/2023232,0 triệu €
07/03/2024242,5 triệu €
02/06/2024243,0 triệu €
17/11/2024243,0 triệu €
28/05/2025253,0 triệu €
27/11/2025252,0 triệu €
25/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com