Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Ouchen

Versailles 78Tiền vệFRA
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ali Ouchen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—854350007475%36%205,29

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 5,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/177 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/36 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Ouchen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-124001108/1200/3—6,25
19/09/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleH 0-0710000219/2503/5——
12/09/2026National Pháp@ US OrléansT 4-0290000015/1811/5—6,50
05/09/2026National Phápvs Cannes ASB 0-3450022011/1800/3V5,82
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-3310000012/1311/2—5,58
21/08/2026National Pháp@ BastiaT 3-2590020123/2901/6V5,94
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-0860000022/2912/4—6,45
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3900021024/3315/8—5,76
16/05/2026National Phápvs Stade BriochinH 2-2900161440/4727/9—7,70
10/05/2026National Pháp@ FC RouenT 3-1881011123/3212/5—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202422100 nghìn €
25/05/202522100 nghìn €
14/10/202523150 nghìn €
07/12/202523200 nghìn €
22/03/202623300 nghìn €
24/05/202623400 nghìn €
20/09/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Le MansVersailles 78Chuyển nhượng—
30/06/2024AS Furiani AglianiLe MansChuyển nhượng—
12/08/2022USL Dunkerque BAS Furiani AglianiChuyển nhượng—
30/06/2020RC Lens U19USL Dunkerque BChuyển nhượng—
30/06/2019Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2018RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com