Ali Gould là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stirling Albion.
Tiểu sử Ali Gould
Ali Gould là hậu vệ người Scotland, 21 tuổi, hiện thi đấu cho Stirling Albion. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân và 460 phút thi đấu, trong đó Scottish League Two ghi nhận 3 trận và Scottish Bells Challenge Cup cũng 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 50 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ballymena United FC sang Stirling Albion vào ngày 29/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,08 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | B 3-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,56 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Airdrie United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Cove Rangers | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Ballymena United FC | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Watford U21 | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2025 | Potters Bar Town | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | Watford U21 | Potters Bar Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2024 | Kings Langley FC | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 28/11/2024 | Watford U21 | Kings Langley FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Motherwell FC B | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Motherwell FC U18 | Motherwell FC B | Chuyển nhượng | — |