
Ali Crawford
Tiền vệSCO
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ali Crawford là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,83 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Elgin City | T 5-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Raith Rovers | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | vs Airdrie United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | @ Ross County F.C. | B 0-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/04/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/02/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/08/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/10/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2015 | 24 | 650 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/03/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Greenock Morton | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2024 | Saint Johnstone | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Greenock Morton | Saint Johnstone | Cho mượn | — |
| 23/02/2023 | Saint Johnstone | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Bolton Wanderers | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Saint Johnstone | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Bolton Wanderers | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Tranmere Rovers | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Bolton Wanderers | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Doncaster Rovers | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Hamilton Academical | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Bo'ness United FC | Hamilton Academical | Cho mượn | — |
| 31/10/2010 | Hamilton Academical | Bo'ness United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Hamilton FC U20 | Hamilton Academical | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hamilton A. U17 | Hamilton FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Heart of Midlothian FC Youth | Hamilton A. U17 | Chuyển nhượng | — |