Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Baran Gezek

AlanyasporTiền vệTUR
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ali Baran Gezek là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Alanyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—875830000090%58%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/187 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/43 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Baran Gezek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-3890000129/2915/8—6,75
10/10/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 0-0900000041/4202/5—6,62
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryH 0-0900000051/5724/8—6,17
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaH 2-29000000—0—V6,40
19/09/2026Süper Lig@ Corum FKT 2-1750000018/2035/5—6,49
13/09/2026Süper Ligvs GoztepeH 2-2570000013/1501/3—5,99
08/09/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 1-0900000017/2024/7—6,68
30/08/2026Süper Lig@ EyupsporB 1-2900000030/3525/8—6,45
24/08/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 1-0900000020/2413/6—6,67
16/08/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 1-12000001/200/1—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20221650 nghìn €
26/10/20221775 nghìn €
13/03/202317150 nghìn €
07/06/202317150 nghìn €
26/09/202318300 nghìn €
20/12/202318400 nghìn €
14/03/202418400 nghìn €
30/05/202418400 nghìn €
03/10/202419750 nghìn €
22/12/202419900 nghìn €
19/03/202519900 nghìn €
17/06/2025191,3 triệu €
30/09/2025201,2 triệu €
16/12/2025201,0 triệu €
20/05/2026201,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026KayserisporAlanyasporHết hạn mượn 0.48M €480 nghìn €
29/06/2026EyupsporKayserisporCho mượn—
11/09/2025KayserisporEyupsporChuyển nhượng—
30/06/2022Kayserispor YouthKayserisporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com