
Ali Al-Amri là thủ môn 32 tuổi quốc tịch YEM, hiện khoác áo Al Okhdood.
Tiểu sử Ali Al-Amri
Ali Al-Amri là tiền vệ người Yemen, 32 tuổi, sinh ngày 21/08/1994 và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Okhdood. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 125 nghìn €, còn mức cao nhất là 175 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ chuyển đến Al Okhdood từ Free player ngày 24/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Free player | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Al-Adalah | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2021 | Al-Nahdah FC | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Al-Ansar FC | Al-Nahdah FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | Al-Kawkab Club | Al-Ansar FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Al Ittihad | Al-Kawkab Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |