
Alhassan Yusuf
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Alhassan Yusuf là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo New England Revolution.
Tiểu sử Alhassan Yusuf
Tiền vệ người Nigeria Alhassan Yusuf, 26 tuổi, hiện thi đấu cho New England Revolution. Sinh ngày 18/07/2000, cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại MLS, cầu thủ có 24 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 6,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ Royal Antwerp đến New England Revolution vào ngày 11/08/2024 theo diện hết hạn mượn, phí 2,3 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.845Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 21 | 1.845 | 5 | 0 | 2 | 20 | 6 | 90% | 47% | 4 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.845 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 981/1087 (90%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/81 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/167 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 61
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 6,04 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 4/6 | — | 6,29 |
| 31/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/37 | 3 | 5/8 | V | 6,47 |
| 24/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 2 | 3/7 | — | 6,54 |
| 20/08/2026 | MLS | @ DC United | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 5 | 3 | 0 | 52/54 | 1 | 2/9 | — | 9,78 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 53/56 | 1 | 3/6 | — | 6,96 |
| 09/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/54 | 1 | 4/7 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/47 | 3 | 3/7 | — | 6,58 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Atlanta United | T 4-1 | 59 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 29/30 | 2 | 2/7 | V | 8,31 |
| 23/07/2026 | MLS | vs Toronto FC | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/65 | 1 | 4/8 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/11/2019 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 21 | 2,2 triệu € |
| 06/09/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2024 | Royal Antwerp | New England Revolution | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 15/07/2021 | IFK Goteborg | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 24/07/2018 | Tiki Taka Academy | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực54