
Alhaji Kamara
Tiền đạoSLE
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alhaji Kamara là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SLE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ethiopia | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/08/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/08/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/11/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/05/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 24/10/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/09/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.