Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfredo Fredy

Corum FKTiền vệANG
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alfredo Fredy là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—653740026083%37%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/215 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/35 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfredo Fredy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-2720000130/3811/7—6,33
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-1670100225/2812/6—6,93
06/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-0720010236/4312/7—7,02
01/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-6190010017/2011/3—6,18
22/08/2026Süper Ligvs KasimpasaB 0-1680030053/6012/5—6,64
15/08/2026Süper Lig@ GalatasarayH 2-2760110118/2615/7—6,39
24/05/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0750011117/2034/5—7,30
16/05/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKT 1-01200061250/64311/23V6,65
12/05/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-1900021133/4317/11—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2010: 700 nghìn €2010: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/200919200 nghìn €
04/02/201019700 nghìn €
02/12/201020600 nghìn €
19/04/201323500 nghìn €
25/02/2014231,0 triệu €
24/07/2014241,5 triệu €
16/10/201626800 nghìn €
17/01/201726800 nghìn €
06/06/201727800 nghìn €
06/02/201827800 nghìn €
12/06/201828800 nghìn €
10/01/2019281,5 triệu €
03/06/2019291,0 triệu €
03/10/201929850 nghìn €
02/01/202029650 nghìn €
07/04/202030525 nghìn €
03/08/202030500 nghìn €
22/12/202030500 nghìn €
15/03/202130900 nghìn €
20/05/2021311,2 triệu €
11/10/2021311,2 triệu €
03/01/2022311,5 triệu €
30/03/2022321,5 triệu €
31/05/2022321,5 triệu €
26/10/2022321,2 triệu €
13/03/2023321,0 triệu €
07/06/202333800 nghìn €
19/10/202333750 nghìn €
28/12/202333700 nghìn €
25/03/202433700 nghìn €
12/06/202434500 nghìn €
03/10/202434450 nghìn €
22/12/202434400 nghìn €
19/03/202534325 nghìn €
17/06/202535275 nghìn €
07/10/202535225 nghìn €
28/12/202535225 nghìn €
11/03/202635175 nghìn €
31/05/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026Bodrum FKCorum FKChuyển nhượng—
20/07/2024EyupsporBodrum FKChuyển nhượng—
31/08/2023AntalyasporEyupsporHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/01/2019Belenenses SADAntalyasporChuyển nhượng—
30/06/2018CF Os BelenensesBelenenses SADChuyển nhượng—
30/06/2017Excelsior SBVCF Os BelenensesChuyển nhượng—
30/06/2016Recreativo do LiboloExcelsior SBVChuyển nhượng—
31/12/2014CF Os BelenensesRecreativo do LiboloHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2012Recreativo do LiboloCF Os BelenensesCho mượn—
31/12/2011CF Os BelenensesRecreativo do LiboloChuyển nhượng—
31/12/2008Belenenses U19CF Os BelenensesChuyển nhượng—
30/06/2007Belenenses U17Belenenses U19Chuyển nhượng—
30/06/2005CF Os Belenenses Under 15Belenenses U17Chuyển nhượng—
30/06/2003CF Os Belenenses YouthCF Os Belenenses Under 15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com