
Alfredo Fredy là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 374 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 83% | 37% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/215 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 1/7 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 1 | 2/6 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/43 | 1 | 2/7 | — | 7,02 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 2-6 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 2-2 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 1 | 5/7 | — | 6,39 |
| 24/05/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 3 | 4/5 | — | 7,30 |
| 16/05/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 120 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 50/64 | 3 | 11/23 | V | 6,65 |
| 12/05/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/43 | 1 | 7/11 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/02/2010 | 19 | 700 nghìn € |
| 02/12/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/04/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/02/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/10/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/01/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/06/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/02/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/01/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 29 | 850 nghìn € |
| 02/01/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 525 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 33 | 750 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 34 | 325 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 275 nghìn € |
| 07/10/2025 | 35 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 225 nghìn € |
| 11/03/2026 | 35 | 175 nghìn € |
| 31/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Bodrum FK | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Eyupspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Antalyaspor | Eyupspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/01/2019 | Belenenses SAD | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Os Belenenses | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Excelsior SBV | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Recreativo do Libolo | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CF Os Belenenses | Recreativo do Libolo | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2012 | Recreativo do Libolo | CF Os Belenenses | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | CF Os Belenenses | Recreativo do Libolo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Belenenses U19 | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | CF Os Belenenses Under 15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | CF Os Belenenses Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh49
- Thể lực48