
Alfeandra Dewangga là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Arema FC.
Tiểu sử Alfeandra Dewangga
Alfeandra Dewangga, 25 tuổi, là hậu vệ của Arema FC và mang quốc tịch Indonesia. Sinh ngày 28/06/2001, cầu thủ cao 178 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 tại Liga 1 Indonesia ghi nhận 2 trận với 99 phút và điểm trung bình 6,12, cùng 4 trận tại Cúp Tổng thống Indonesia. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Persib Bandung sang Arema FC vào 06/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
2,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,12 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 4 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/07/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/03/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/07/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Persib Bandung | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | PSIS Semarang | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | PPLP Jawa Tengah | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Football School (Indonesia) | PPLP Jawa Tengah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực42