
Alfa balde là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
502Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 8 | 6 | 427 | 2 | 0 | 1 | 13 | 4 | 85% | 43% | 0 | 0 | 6,80 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/135 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 4-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/24 | 0 | 2/8 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 4-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/9 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 3/7 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 6/9 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | H 3-3 | 54 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 5/10 | — | 7,00 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 6-1 | 60 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/25 | 1 | 2/4 | — | 8,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | Rigas Futbola Skola | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 07/01/2025 | Porto B | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Benfica Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực42