
Alexis Serna là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Tiểu sử Alexis Serna
Alexis Serna là tiền vệ của Beitar Jerusalem, mang quốc tịch Colombia và 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Alexis Serna ra sân 3 trận với 170 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85, tất cả tại Ngoại hạng Israel. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, giá trị cao nhất là 450 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ sinh ngày 07/12/1999 và thuận chân phải. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 10/09/2026 là hết hạn mượn từ Dep.Independiente Medellin sang Beitar Jerusalem, phí 600 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 38% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/119 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 3 | 3/10 | V | 6,81 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/78 | 0 | 4/8 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/12 | 1 | 1/3 | — | 6,72 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | @ Cusco FC | T 3-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 2 | 3/4 | V | 7,70 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 1/5 | — | 6,31 |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | vs Cusco FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/72 | 3 | 6/6 | — | 7,30 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 2 | 2/4 | V | 7,20 |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/82 | 0 | 12/14 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Dep.Independiente Medellin | Beitar Jerusalem | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2024 | Deportes Quindio | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Alianza Fútbol Club | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Universitario Popayán | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực43