
Alexis Sebastián Segovia
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Alexis Sebastián Segovia là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cerro Largo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
428Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 7 | 5 | 428 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 428 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Copa Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/5 | — | 6,68 |
| 13/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,52 |
| 05/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,44 |
| 26/03/2026 | Copa Argentina | vs Sportivo Barracas | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 21 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Club Atlético Lanús | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Atletico Tucuman | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Club Atlético Lanús | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Central Cordoba SDE | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 10/06/2024 | Club Atlético Lanús | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2024 | Arsenal de Sarandi | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Club Atlético Lanús | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh37
- Thể lực33