
Alexis Saelemaekers là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 185 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 86% | 53% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 42% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/117 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/55 | 5 | 10/15 | — | 6,85 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 3/7 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Venezia | T 2-0 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/26 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/5 | — | 6,73 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester United | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | — | — | 6,57 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | — | — | 6,33 |
| 11/07/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 10/09/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 19 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 19 | 3,5 triệu € |
| 05/09/2019 | 20 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 6,3 triệu € |
| 24/08/2020 | 21 | 8,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 21 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 18,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 17,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 17,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 17,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 26 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | AS Roma | AC Milan | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | AC Milan | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bologna | AC Milan | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | AC Milan | Bologna | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2020 | Anderlecht | AC Milan | Hết hạn mượn 7.65M € | 7,7 triệu € |
| 30/08/2020 | AC Milan | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Anderlecht | AC Milan | Chuyển nhượng 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 31/12/2017 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật72
- Tư duy66
- Sức mạnh50
- Thể lực55