Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Ntamack

DijonTiền đạoFRA
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alexis Ntamack là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.

Tiểu sử Alexis Ntamack

Với vị trí tiền đạo, Alexis Ntamack thi đấu cho Racing Club de Grasse và mang quốc tịch France, ở tuổi 22. Cầu thủ sinh ngày 13/07/2004, cao 175 cm và nặng 65 kg. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2028. Chân thuận được ghi nhận là chân phải của cầu thủ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—7435100011289%41%002,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 2,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/56 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Ntamack · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 2-4dự bị00000—0———
13/10/2026Ligue 2vs MetzT 4-228003005/500/1—6,40
19/09/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-17000004/502/5—6,47
12/09/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-170001107/801/7—5,96
01/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 2-325000015/501/4——
22/08/2026Ligue 2@ ClermontH 1-1660040111/1113/7——
15/08/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-1730031010/1203/4——
09/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 1-182000028/1016/11——
25/04/2026National Pháp@ ValenciennesT 1-026000015/501/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202521200 nghìn €
07/12/202521300 nghìn €
24/05/202621300 nghìn €
20/09/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com