Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Maldonado

BelgranoHậu vệARG
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Alexis Maldonado là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.023Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25231.9780006186%59%406,89
Copa Argentina2026—11450000090%75%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.978 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
641/741 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/99 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
25
Phá bóng
134
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/137 (59%)
Không chiến thắng / thua
34 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 27
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/21 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Maldonado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 0-3900000034/4015/7—6,42
12/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-0900010019/2514/7—7,16
05/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 1-0900000150/5502/3V6,63
21/09/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-0dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaB 1-2dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaB 0-1450000019/2123/4—6,84
16/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 2-0900000038/4213/6—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,1 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20172050 nghìn €
07/05/201820350 nghìn €
17/12/201821300 nghìn €
05/08/201921300 nghìn €
04/12/201922350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
07/02/2021231,7 triệu €
10/06/2021232,0 triệu €
19/10/2021242,1 triệu €
23/05/2022242,0 triệu €
05/09/2022251,5 triệu €
25/10/2022251,0 triệu €
04/04/202325750 nghìn €
03/07/202325700 nghìn €
18/12/202326500 nghìn €
11/06/202426300 nghìn €
12/12/202427500 nghìn €
01/06/202527700 nghìn €
16/12/202528700 nghìn €
17/03/2026281,0 triệu €
21/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2025CA BanfieldBelgranoHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
31/08/2017Club Atletico Banfield IICA BanfieldChuyển nhượng—
31/12/2014Banfield U20Club Atletico Banfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh81
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com