
Alexis Gamboa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
950Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 574 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 69% | 0 | 0 | 7,29 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,36 |
| Supercopa de Costa Rica | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 574 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/185 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Supercopa de Costa Rica · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/83 | 0 | 8/10 | — | 7,01 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Diriangen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 2 | 5/7 | — | 7,07 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Xelaju MC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 1 | 3/6 | — | 7,80 |
| 18/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,36 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 1/7 | — | 6,38 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 8/11 | V | 6,75 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 6/8 | — | 6,23 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Nicaragua | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/41 | 5 | 9/11 | V | 7,91 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/05/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/01/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 22/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/07/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/03/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | SK Beveren | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | LD Alajuelense | SK Beveren | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | SK Beveren | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Santos De Guapiles | SK Beveren | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | Santos de Guápiles FC II | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực60