Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Dos Santos

Versailles 78Tiền vệFRA
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexis Dos Santos là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—632780002079%57%104,21

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 4,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/153 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026National Phápvs ValenciennesT 1-0dự bị00000—0———
27/09/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleH 0-0900010045/6229/12V—
12/09/2026National Pháp@ US OrléansT 4-0740010027/3226/11——
05/09/2026National Phápvs Cannes ASB 0-3450000020/2400/3—5,85
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-36000005/611/1—6,37
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-04000002/300/2—6,80
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3590000222/2657/11—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20222025 nghìn €
26/06/20222050 nghìn €
26/06/20232110 nghìn €
06/03/202422—
20/09/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026US Lusitanos Saint-MaurVersailles 78Chuyển nhượng—
31/12/2023Citta di FasanoUS Lusitanos Saint-MaurChuyển nhượng—
03/02/2023Free playerCitta di FasanoChuyển nhượng—
30/06/2022Olympiakos VolouFree playerTrở lại—
26/01/2022Free playerOlympiakos VolouChuyển nhượng—
30/06/2021Amiens SC IIFree playerTrở lại—
30/06/2020Amiens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2018Amiens U17Amiens U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Torcy U.S U17Amiens U17Chuyển nhượng—
30/06/2016US Torcy YouthTorcy U.S U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com