
Alexis De Sart
Tiền vệBEL
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alexis De Sart là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 4 | 5/8 | — | 5,89 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 4 | 4/10 | — | 6,34 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/35 | 4 | 4/9 | — | 7,20 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 4 | 4/6 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 19/10/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/04/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Free Player | Renaissance AEC Mons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | RFC de Liege | Free Player | Trở lại | — |
| 17/09/2025 | Free Player | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RWDM Brussels | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Royal Antwerp | RWDM Brussels | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2023 | RWDM Brussels | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 06/09/2022 | Royal Antwerp | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Oud-Heverlee Leuven | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 21/08/2021 | Royal Antwerp | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Sint-Truidense | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | Standard Liege | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Standard Liège Youth | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực42