Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis·Cuello

CA San LorenzoTiền đạoARG
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Alexis·Cuello là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
36Đá chính
2.971Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
22/80Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
13/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28282.300513531465%43%1116,50
Copa Sudamericana2026—6649110124870%46%106,51
Copa Argentina2026—221801013059%33%107,22

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.300 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
14/53
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
51/126
Đá phạt (bàn / sút)
0/56
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/441 (65%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
203/462 (43%)
Không chiến thắng / thua
67 / 91
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
136 / 168
Bị tước bóng
56
Mất quyền kiểm soát
423
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
56

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/24
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/120 (70%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/84 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 31
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/22 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis·Cuello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 1-060002007/1214/7V6,29
04/10/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-345001025/804/9V6,52
21/09/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsB 0-235000016/700/2—5,77
14/09/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 1-172001006/914/13—6,47
06/09/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 1-0891021216/2316/17V7,46
01/09/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 0-190001008/1316/14V6,21
22/08/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)H 0-0900031119/23111/29—6,36
16/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 1-0900041115/22318/35—6,27
10/08/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 0-2900010210/1718/21—5,91
04/08/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEB 0-1900030318/2919/19V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202019100 nghìn €
16/05/202121225 nghìn €
21/12/202121200 nghìn €
23/05/202222175 nghìn €
15/12/202222100 nghìn €
16/07/202323225 nghìn €
03/12/202323350 nghìn €
11/06/202424650 nghìn €
29/09/2024242,0 triệu €
12/12/2024242,0 triệu €
01/06/2025251,8 triệu €
16/12/2025252,5 triệu €
17/03/2026265,0 triệu €
21/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024AlmagroCA San LorenzoHết hạn mượn 1.002506M €1,0 triệu €
30/12/2024CA San LorenzoAlmagroCho mượn—
22/01/2024AlmagroCA San LorenzoChuyển nhượng 0.092M €92 nghìn €
31/12/2022Racing Club ReservesAlmagroChuyển nhượng—
30/12/2021Instituto de CórdobaRacing Club ReservesCho mượn—
10/09/2020Racing Club ReservesInstituto de CórdobaChuyển nhượng—
29/06/2020CA Barracas CentralRacing Club ReservesCho mượn—
30/06/2019Racing Club ReservesCA Barracas CentralChuyển nhượng—
31/12/2018Racing Club U20Racing Club ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh35
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com