Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Castro

Estudiantes La PlataTiền vệARG
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Alexis Castro là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

41Trận ra sân
25Đá chính
2.181Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
11/35Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—26151.30840025682%50%306,72
Copa Libertadores2026—1176062016474%59%206,71
Copa Argentina2026—321771012089%42%107,23
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11901002188%53%007,92
Siêu cúp Argentina——11901002188%53%007,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.308 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/25
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/30
Đá phạt (bàn / sút)
1/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
521/632 (82%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
28/47 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
14
Phá bóng
16
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/200 (50%)
Không chiến thắng / thua
25 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 72
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/214 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/69 (59%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/29 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/42 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/42 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-0900000131/4344/8V6,22
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2560000017/2245/11—6,02
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-3901021237/4247/13—7,92
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2610010116/2402/8—5,71
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0901022025/3518/12—7,86
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-110000005/60——6,30
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1901011024/2756/7—8,03
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1900010040/55311/21V6,28
01/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0450010221/2847/10—7,11
28/08/2026Copa Argentinavs CA Barracas CentralT 3-123000005/701/2—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 850 nghìn €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201520400 nghìn €
05/02/201621400 nghìn €
07/08/2016211,0 triệu €
12/02/2017222,0 triệu €
08/10/2017222,5 triệu €
07/05/2018231,8 triệu €
17/12/2018241,2 triệu €
05/08/201924850 nghìn €
04/12/2019251,6 triệu €
07/04/2020251,3 triệu €
26/06/2020251,3 triệu €
07/02/2021261,0 triệu €
10/06/2021262,0 triệu €
19/10/2021271,9 triệu €
23/05/2022272,0 triệu €
25/10/2022282,0 triệu €
03/07/2023282,0 triệu €
18/12/2023291,7 triệu €
25/03/2024291,5 triệu €
09/06/2024291,8 triệu €
18/12/2024301,7 triệu €
01/04/2025301,5 triệu €
01/06/2025301,5 triệu €
16/12/2025311,2 triệu €
21/05/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025Nacional MontevideoEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
22/01/2024Club Atletico TigreNacional MontevideoChuyển nhượng—
16/01/2022CA San LorenzoClub Atletico TigreHết hạn mượn 1.14M €1,1 triệu €
30/12/2021Colon de Santa FeCA San LorenzoCho mượn—
28/01/2021CA San LorenzoColon de Santa FeChuyển nhượng—
29/06/2020Club TijuanaCA San LorenzoCho mượn—
31/12/2019CA San LorenzoClub TijuanaChuyển nhượng—
30/12/2019Defensa Y JusticiaCA San LorenzoCho mượn—
03/01/2019CA San LorenzoDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
12/07/2017Club Atletico TigreCA San LorenzoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2014CA Tigre IIClub Atletico TigreChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com