
Alexis Beka Beka là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aarau.
Tiểu sử Alexis Beka Beka
Alexis Beka Beka là tiền vệ của câu lạc bộ Aarau, mang quốc tịch France và hiện 25 tuổi. Anh sinh ngày 29/03/2001, cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận với 1 bàn thắng và 149 phút thi đấu, gồm 7 trận tại Hạng 2 Thụy Sĩ và 1 trận tại Switzerland Cup, với điểm trung bình 5,61. Anh chuyển đến Aarau từ RAAL La Louvière vào ngày 18/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 7,0 triệu € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 134 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 74% | 29% | 0 | 0 | 6,41 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/82 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,04 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 4/10 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 7,18 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 3/4 | — | 6,34 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/09/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | RAAL La Louvière | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Caen II | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Free player | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | OGC Nice | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2022 | Lokomotiv Moscow | OGC Nice | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 22/08/2021 | Caen | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |