Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Măţan

St. Louis City SCTiền vệROU
27Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Alexandru Măţan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
734Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1287340059185%52%206,73

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/367 (85%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
8/36 (22%)
Chuyền dài chính xác
20/29 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/74 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 34
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Măţan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Minnesota United FCB 2-3dự bị00000—0———
15/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 0-0900000233/4002/4V6,11
12/10/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 6-2890120248/5315/8—7,02
01/10/2026MLS@ New York Red BullsT 3-0710000125/3317/13—6,85
20/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-1780221329/3411/2—8,11
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Colorado RapidsT 3-0841022117/2005/9—8,20
13/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 4-2310010116/1913/3—6,28
10/09/2026MLS@ Portland TimbersH 2-2800000333/3514/6—7,09
06/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 3-1900100148/5026/12—6,96
31/08/2026MLSvs FC DallasH 3-3590020122/2800/8—5,51

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20161650 nghìn €
20/12/20161750 nghìn €
16/06/20171750 nghìn €
28/09/201718150 nghìn €
26/12/201718250 nghìn €
13/06/201818450 nghìn €
22/12/201819450 nghìn €
17/06/201919450 nghìn €
20/12/201920450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
04/08/202020550 nghìn €
17/12/202021850 nghìn €
15/04/2021211,5 triệu €
08/07/2021211,5 triệu €
08/11/2021221,5 triệu €
14/06/2022221,3 triệu €
20/12/2022231,0 triệu €
21/08/2023232,0 triệu €
17/12/2023243,5 triệu €
12/06/2024244,0 triệu €
11/12/2024254,0 triệu €
28/05/2025252,8 triệu €
22/09/2025262,5 triệu €
11/12/2025262,0 triệu €
03/06/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Panetolikos AgrinioSt. Louis City SCChuyển nhượng—
10/08/2025Dibba Al-HisnPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
20/02/2025Free PlayerDibba Al-HisnChuyển nhượng—
31/12/2024Columbus CrewFree PlayerTrở lại—
30/12/2022FC Rapid 1923Columbus CrewCho mượn—
08/08/2022Columbus CrewFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
07/03/2021Farul ConstantaColumbus CrewHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
09/08/2020FC VoluntariFarul ConstantaCho mượn—
02/09/2019Farul ConstantaFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2017Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2015Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2009CSM Jiul Petrosani U19Academia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com