
Alexandru Dobre là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
997Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 964 | 5 | 1 | 0 | 38 | 12 | 78% | 57% | 3 | 0 | 7,00 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/38
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 29/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/307 (78%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 8/21 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/118 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 38
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 77 | 2 | 0 | 5 | 4 | 0 | 20/27 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/7 | V | 5,72 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 7/14 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 28/33 | 2 | 6/14 | — | 6,83 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 18/25 | 1 | 9/12 | — | 7,07 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 5/7 | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 18/24 | 2 | 9/13 | V | 8,20 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 27/30 | 0 | 2/8 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 6/15 | — | 6,58 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 89 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/28 | 1 | 5/6 | — | 9,31 |