Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Borbei

LecceThủ mônROU
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alexandru Borbei là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Lecce.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Borbei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ UdineseT 3-0dự bị000—0———
11/10/2026Serie Avs BolognaB 1-2dự bị000—0———
21/09/2026Serie A@ AC MilanB 0-3dự bị000—0———
13/09/2026Serie Avs MonzaT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20191625 nghìn €
04/08/20201725 nghìn €
23/06/20211750 nghìn €
28/12/202118150 nghìn €
22/06/202218150 nghìn €
12/06/202319150 nghìn €
19/12/202320150 nghìn €
04/06/202420150 nghìn €
17/12/202421150 nghìn €
09/06/202521100 nghìn €
16/12/202522150 nghìn €
18/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FoggiaLecceCho mượn—
07/08/2025LecceFoggiaChuyển nhượng—
29/06/2025CFR ClujLecceCho mượn—
03/02/2025LecceCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2022US Lecce YouthLecceChuyển nhượng—
30/09/2020ASU Politehnica TimișoaraUS Lecce YouthHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2018ACS Stiinta Poli Timisoara U19ASU Politehnica TimișoaraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com