
Alexandros Parras là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.
Tiểu sử Alexandros Parras
Alexandros Parras là hậu vệ của AEL Larisa, quốc tịch Greece, sinh ngày 12/05/1998 và hiện 28 tuổi. Anh thuận chân trái, cao 182 cm và nặng 75 kg. Trong mùa 2026-2027, anh có 2 trận, 111 phút thi đấu và điểm trung bình 3,12. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2025, hợp đồng đến 29/06/2027. Anh được AEK Athens B cho mượn từ NK Domžale vào ngày 30/12/2025, và gia nhập AEL Larisa theo hình thức chuyển nhượng vào ngày 10/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 111 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 16% | 2 | 0 | 3,12 |
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Kalamata F.C | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 1/6 | V | 6,24 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Olympiacos Piraeus | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Kallithea | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Greek Cup | @ Trikala | T 4-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/05/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/02/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Free player | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | AEK Athens B | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2025 | NK Domžale | AEK Athens B | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | AEK Athens B | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AE Kifisias | AEK Athens B | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | AEK Athens B | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Panetolikos Agrinio | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2017 | Panetolikos U19 | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |