
Alexandre Stanic
21Tuổi
198Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Alexandre Stanic là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
383Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 383 | 2 | 1 | 0 | 14 | 5 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/110 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 4/9 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/21 | 0 | 7/11 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27/40 | 2 | 8/19 | — | 7,68 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 9/14 | V | 6,31 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/5 | — | 6,53 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Olympic Charleroi | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/21 | 0 | 5/11 | — | 6,35 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/23 | 0 | 4/8 | — | 6,72 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RWDM Brussels | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 5/10 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/10/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Charleroi B | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Antwerp B | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jong KV Mechelen | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pisa Primavera | Jong KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Jong KV Mechelen | Pisa Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KV Mechelen U18 | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KSC Lokeren Youth (-2020) | KV Mechelen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Royal Antwerp FC Youth | KSC Lokeren Youth (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht Youth | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | R Union Tubize-Braine Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |