
Alexandre là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Levadia Tallinn.
Tiểu sử Alexandre
Alexandre là tiền vệ đang thi đấu cho Levadia Tallinn, quốc tịch Brazil, sinh ngày 17/01/2003 và 24 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 16 trận tại Estonian Premium Liiga, cùng 1 trận tại Estonian Cup. Chiều cao 169 cm, cân nặng 63 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, mức cao nhất đạt 225 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 16 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Caernarfon | T 5-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | B 1-2 | 54 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/11/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/04/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/08/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/04/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/10/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.