
Alexander Rossing Lelesiit
19Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Alexander Rossing Lelesiit là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 24/01/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 17/01/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/4 | — | 6,59 |
| 10/01/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | V | 5,96 |
| 30/11/2025 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 3 | 9/17 | Đ | 5,86 |
| 22/11/2025 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 6,44 |
| 08/11/2025 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/11/2025 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 25/10/2025 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/09/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 17 | 700 nghìn € |
| 25/03/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 18 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 18 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Lillestrom | Hamburger SV | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 31/12/2023 | Lillestrom B | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Lillestrom Youth | Lillestrom B | Chuyển nhượng | — |