
Alexander Prokopenko
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Alexander Prokopenko là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 125 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 69% | 48% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 62% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/42 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 5/8 | — | 6,33 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 4/8 | — | 7,67 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | B 2-5 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 2 | 4/11 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Carl Zeiss Jena | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Energie Cottbus | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | SC Freiburg II | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Carl Zeiss Jena | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Carl Zeiss Jena U19 | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Carl Zeiss Jena U17 | Carl Zeiss Jena U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | JFV Viktoria Fulda Youth | Carl Zeiss Jena U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Frankfurt AM | JFV Viktoria Fulda Youth | Chuyển nhượng | — |