
Alexander Meyer là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Dortmund.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 6,69 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Emirates | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 3 | 3 | 55% | 100% | 0 | 0 | 7,33 |
| Siêu cúp Đức | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/18 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/38 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ HEBC Hamburg | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/18 | 0 | — | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/08/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/07/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/10/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/01/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/07/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/10/2013 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/02/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/08/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/02/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/11/2015 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/06/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/03/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/08/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/09/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/11/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 20/09/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 26/05/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Jahn Regensburg | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfB Stuttgart | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Energie Cottbus | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | Havelse | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hamburger SV II | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | VfL Oldesloe Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 475
- Chỉ số 246
- Chỉ số 167
- Chỉ số 368
- Thể lực63