Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Meyer

Borussia DortmundThủ mônGER
35Tuổi
196Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Alexander Meyer là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1190111100%—006,69
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Cúp Emirates2026—119063355%100%007,33
Siêu cúp Đức2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/18 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,33

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/38 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/21 (19%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Meyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-1dự bị000—0———
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1dự bị000—0———
10/10/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 2-2dự bị000—0———
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-0dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-2dự bị000—0———
05/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-2dự bị000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Đức@ HEBC HamburgT 5-09011018/180——6,69
29/08/2026Bundesligavs Hamburger SVT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20091850 nghìn €
10/02/20111950 nghìn €
07/08/20112075 nghìn €
02/02/20122075 nghìn €
30/07/20122175 nghìn €
17/10/201221125 nghìn €
23/01/201321125 nghìn €
29/07/201322125 nghìn €
20/10/201322125 nghìn €
19/02/201422125 nghìn €
17/08/201423150 nghìn €
07/02/201523150 nghìn €
13/07/201524175 nghìn €
03/11/201524175 nghìn €
24/02/201624175 nghìn €
30/06/201625150 nghìn €
15/03/201725175 nghìn €
06/08/201726175 nghìn €
17/10/201726400 nghìn €
27/12/201726400 nghìn €
04/06/201827400 nghìn €
17/12/201827300 nghìn €
04/06/201928300 nghìn €
24/09/201928450 nghìn €
12/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
17/11/202029600 nghìn €
07/02/202129600 nghìn €
15/06/202130600 nghìn €
14/12/202130600 nghìn €
15/06/202231700 nghìn €
20/09/2022311,0 triệu €
08/11/2022311,0 triệu €
21/06/2023321,0 triệu €
13/12/202332800 nghìn €
28/05/202433800 nghìn €
19/12/202433800 nghìn €
04/06/202534800 nghìn €
18/12/202534800 nghìn €
26/05/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Jahn RegensburgBorussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2019VfB StuttgartJahn RegensburgChuyển nhượng—
29/08/2017Energie CottbusVfB StuttgartHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2016HavelseEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2012Hamburger SV IIHavelseChuyển nhượng—
30/06/2009Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2008Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2005VfL Oldesloe YouthHamburger SV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 475
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 368
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com