
Alexander Kačaniklić
Tiền đạoSWE
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alexander Kačaniklić là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 3,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 3,5 triệu € |
| 24/08/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/03/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 23/09/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.