Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Kačaniklić

Tiền đạoSWE
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alexander Kačaniklić là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SWE.

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €20112024
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201120250 nghìn €
23/06/2012201,0 triệu €
27/01/2013212,0 triệu €
01/07/2013213,5 triệu €
14/01/2014223,5 triệu €
24/08/2014232,5 triệu €
23/02/2015231,8 triệu €
23/09/2015241,5 triệu €
19/04/2016241,5 triệu €
12/07/2016241,5 triệu €
15/01/2017251,5 triệu €
31/05/2017251,5 triệu €
23/01/2018261,5 triệu €
03/06/2018261,5 triệu €
16/12/2018271,5 triệu €
27/06/2019271,0 triệu €
19/11/2019281,2 triệu €
07/04/202028950 nghìn €
04/08/2020281,0 triệu €
09/12/2020291,2 triệu €
09/06/2021291,2 triệu €
29/12/202130700 nghìn €
21/03/202230400 nghìn €
05/06/202230250 nghìn €
09/01/202331250 nghìn €
30/05/202331250 nghìn €
27/12/202332250 nghìn €
25/03/202432200 nghìn €
16/05/202432175 nghìn €
23/09/202433100 nghìn €
08/12/20243350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
  • Kỹ thuật62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com