
Alexander Hutton là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen of South.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,17 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 1-7 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 4-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Queen of South | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clyde | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,64 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stirling Albion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,96 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Bonnyrigg Rose | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 13/05/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Rangers FC B | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Hamilton Academical F.C. | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 05/09/2025 | Rangers FC B | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |