
Alexander Hofleitner là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
810Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 730 | 3 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47% | 56% | 4 | 0 | 6,94 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 80 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/182 (47%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/123 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/23 | 0 | 10/21 | V | 6,31 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 15/35 | 3 | 15/21 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/31 | 0 | 10/16 | V | 7,71 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/30 | 3 | 9/14 | V | 7,67 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/18 | 2 | 9/18 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | 2/6 | V | 6,22 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/13 | 1 | 7/12 | — | 8,20 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/14 | 0 | 4/9 | — | 6,55 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/09/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Kapfenberg SV 1919 | Grazer AK | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | ASK Klingenbach | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASKÖ Klingenbach II | ASK Klingenbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV St. Margarethen Youth | ASKÖ Klingenbach II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực50