
Alexander Hapnes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
730Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 640 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 44% | 0 | 0 | 6,37 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/238 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/77 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/24 | 3 | 4/9 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | — | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 5/12 | — | 6,69 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 4/10 | — | 6,19 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 4/9 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 4/10 | — | 6,21 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 3 | 4/11 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | — |
| 08/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Moss | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Kongsvinger | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2021 | Kongsvinger IL Youth | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực38