
Alexander Hahn là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bocholt FC.
Tiểu sử Alexander Hahn
Alexander Hahn là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Bocholt FC, mang quốc tịch Đức và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 7 trận ra sân với tổng 589 phút thi đấu tại German Regionalliga. Chiều cao 187 cm, cân nặng 82 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/08/2026, từ MSV Duisburg sang Bocholt FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 589 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 589 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Erzgebirge Aue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/08/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/07/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/10/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/01/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/07/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/10/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/07/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/02/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/08/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/02/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | 24 | — |
| 05/08/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/07/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/01/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/06/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 15/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | MSV Duisburg | Bocholt FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Preußen Münster | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Viktoria 1889 Berlin | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rot-Weiss Essen | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC 08 Homburg | Rot-Weiss Essen | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 1. FC Saarbrücken | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | SV Meppen | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Werder Bremen II | SV Meppen | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | VfL Weiße Elf Nordhorn Jugend | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | SV Veldhausen Jugend | VfL Weiße Elf Nordhorn Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực49