
Alexander Gorgon là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Swit Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
878Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 878 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 878 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/3 | — | 7,35 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 04/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 01/05/2026 | Austrian Cup | @ LASK Linz | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/10/2007 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/08/2009 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/05/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/05/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/09/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/04/2012 | 23 | 650 nghìn € |
| 29/05/2012 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/09/2012 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/12/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2013 | 24 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2013 | 25 | 1,3 triệu € |
| 19/06/2014 | 25 | 1,3 triệu € |
| 10/01/2015 | 26 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/03/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 26/07/2020 | 31 | 1,3 triệu € |
| 18/01/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 06/04/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/11/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rheindorf Altach | Swit Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Pogon Szczecin | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Rijeka | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | Austria Vienna | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực41