
Alexander Fransson
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Alexander Fransson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Norrkoping FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
878Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
878Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 18 | 7 | 788 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 788 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/04/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/11/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 19/11/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/08/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/09/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/03/2025 | Odd Grenland | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Free Player | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Omonia Nicosia FC | Free Player | Trở lại | — |
| 18/08/2023 | AEK Athens | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | IFK Norrkoping FK | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | FC Basel 1893 | IFK Norrkoping FK | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Lausanne Sports | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | FC Basel 1893 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | IFK Norrkoping FK | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | IFK Norrköping U19 | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực41