
Alexander Ferguson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kelty Hearts.
Tiểu sử Alexander Ferguson
Alexander Ferguson là tiền vệ 23 tuổi, thi đấu cho Kelty Hearts và mang quốc tịch Scotland. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng và 3 kiến tạo sau 19 trận, tổng 1446 phút thi đấu với điểm trung bình 6,04. Tại Scottish League Two, cầu thủ ghi 1 bàn và 2 kiến tạo sau 10 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận và 1 kiến tạo. Giá trị cao nhất từng đạt là 50 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.446Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1446Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 770 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | — | — | 5 | 0 | 6,14 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,13 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 316 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 2 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Montrose | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,66 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cumbernauld Colts | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Clydebank FC | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.