
Alexander Eckmayr là thủ môn 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/11/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/05/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/11/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/12/2022 | 23 | — |
| 17/07/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/05/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Rheindorf Altach | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | FC HOGO Hertha Wels | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | FC HOGO Hertha Wels | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2022 | FC Wacker Innsbruck | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2016 | AKA Tirol U19 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |