Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Domínguez

39Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexander Domínguez là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
22Cứu thua
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—77630220585%—207,24
Copa Ecuador2026—000000——00—
Copa Libertadores2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,24

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/186 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/64 (59%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Domínguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1dự bị000—0———
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1dự bị000—0———
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1dự bị000—0———
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2dự bị000—0———
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-19050016/170——7,56
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1dự bị000—0———
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0dự bị000—0———
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-29010215/190——6,01
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 2-09020123/290——7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 750 nghìn €2013: 1,6 triệu €2013: 1,6 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/04/200921750 nghìn €
10/07/2013261,6 triệu €
26/12/2013261,6 triệu €
03/08/2014271,8 triệu €
29/12/2014271,8 triệu €
29/06/2015282,0 triệu €
29/12/2015282,0 triệu €
29/06/2016292,0 triệu €
15/12/2016292,0 triệu €
30/07/2017301,5 triệu €
08/10/2017301,5 triệu €
07/05/2018301,8 triệu €
17/12/2018311,0 triệu €
05/08/201932750 nghìn €
04/12/201932750 nghìn €
07/04/202032600 nghìn €
07/02/202133500 nghìn €
10/06/202134550 nghìn €
09/09/202134350 nghìn €
31/12/202134350 nghìn €
16/06/202235350 nghìn €
14/11/202235600 nghìn €
13/07/202336500 nghìn €
04/12/202336500 nghìn €
05/06/202437350 nghìn €
23/09/202437100 nghìn €
15/12/202437100 nghìn €
15/06/202538100 nghìn €
21/12/202538100 nghìn €
02/06/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực58
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com