Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Díaz

Deportivo RiestraTiền đạoARG
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Alexander Díaz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
20Đá chính
1.624Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22171.347200221062%41%206,43
Copa Sudamericana2026—322011006171%34%106,89
Copa Argentina2026—11760002140%55%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.347 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/22
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
11/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/289 (62%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
6/40 (15%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/239 (41%)
Không chiến thắng / thua
27 / 66
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 73
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
252
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/45 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/49 (34%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 19
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/20 (40%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 1-162002104/716/10—6,40
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-170001107/915/13V6,08
20/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 0-0840000212/1904/15—6,35
15/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-3900052312/2004/10V6,38
10/09/2026Copa Argentinavs CA BanfieldH 1-176002118/20310/18—6,24
05/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseH 1-132101106/803/5—8,13
30/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-19000002/601/5—6,37
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 0-019000001/100/5—6,75
19/08/2026Copa Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysB 0-275003209/2004/15—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/2021202,2 triệu €
10/06/2021212,0 triệu €
19/10/2021211,7 triệu €
07/02/2022211,4 triệu €
23/05/2022221,3 triệu €
05/09/2022221,0 triệu €
25/10/202222700 nghìn €
16/07/202323500 nghìn €
03/12/202323500 nghìn €
17/04/202424500 nghìn €
12/12/202424450 nghìn €
01/06/202525400 nghìn €
16/12/202525900 nghìn €
21/05/202626800 nghìn €
16/09/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025CA San LorenzoDeportivo RiestraHết hạn mượn 0.191964M €191 nghìn €
20/01/2025Deportivo RiestraCA San LorenzoCho mượn—
30/06/2024CA San LorenzoDeportivo RiestraChuyển nhượng—
17/06/2024CRB ALCA San LorenzoCho mượn—
05/02/2024CA San LorenzoCRB ALChuyển nhượng—
30/12/2023Ferrol Carril OesteCA San LorenzoCho mượn—
01/02/2023CA San LorenzoFerrol Carril OesteChuyển nhượng—
30/12/2022Arsenal de SarandiCA San LorenzoCho mượn—
24/01/2022CA San LorenzoArsenal de SarandiChuyển nhượng—
09/08/2020CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—
30/06/2019Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy44
  • Sức mạnh28
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com