Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Santana

Corinthians - SPTiền vệBRA
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Alex Santana là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1090001085%100%006,27
Copa do Brasil2026—00000000——00—
Copa Libertadores2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Santana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Libertadoresvs CA Rosario CentralT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
14/08/2026Copa Libertadores@ CA Rosario CentralH 0-0dự bị00000—0———
24/07/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 3-0dự bị00000—0———
31/05/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201621100 nghìn €
27/11/201621100 nghìn €
29/10/201722100 nghìn €
06/12/201722100 nghìn €
22/05/201823100 nghìn €
17/02/201923900 nghìn €
14/08/2019241,2 triệu €
26/11/201924950 nghìn €
07/04/202024750 nghìn €
20/12/2020251,5 triệu €
16/06/2021262,0 triệu €
07/12/2021261,8 triệu €
30/05/2022272,0 triệu €
18/08/2022272,0 triệu €
13/11/2022272,0 triệu €
06/04/2023272,0 triệu €
24/07/2023282,0 triệu €
10/12/2023282,0 triệu €
27/03/2024282,0 triệu €
16/06/2024292,0 triệu €
08/12/2024292,0 triệu €
05/06/2025301,2 triệu €
09/12/2025301,2 triệu €
25/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Grêmio - RSCorinthians - SPCho mượn—
09/06/2025Corinthians - SPGrêmio - RSChuyển nhượng—
14/07/2024Athletico Paranaense - PRCorinthians - SPHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
28/07/2022Ludogorets RazgradAthletico Paranaense - PRHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
16/07/2020Botafogo - RJLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/12/2018Internacional - RSBotafogo - RJChuyển nhượng—
30/12/2018Parana PRInternacional - RSCho mượn—
31/12/2017Internacional - RSParana PRChuyển nhượng—
29/06/2017Parana PRInternacional - RSCho mượn—
31/12/2016Internacional - RSParana PRChuyển nhượng—
29/11/2016Guarani SPInternacional - RSCho mượn—
01/05/2016Internacional - RSGuarani SPChuyển nhượng—
12/04/2016CriciumaInternacional - RSCho mượn—
30/01/2016Internacional - RSCriciumaChuyển nhượng—
30/04/2013Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com